베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giai điệu" (1)
giai điệu
영어
명사melody, tune
Giai điệu của bài hát này rất dễ nhớ.
The melody of this song is very catchy.
관련 단어 "giai điệu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giai điệu" (2)
Đây là giai điệu rất quen thuộc.
This is a very familiar melody.
Giai điệu của bài hát này rất dễ nhớ.
The melody of this song is very catchy.
